<aside> 💡
Cẩm Nang Hoàng Kim: Train quái tại các map có tỉ lệ nhặt được. Mở ra nhận được kinh nghiệm hoặc tiền vạn hoặc tỉ lệ thấp nhận được Kim Loại Hiếm
Xem thêm thông tin về Kim Loại Hiếm tại Hệ Thống Vật Phẩm
</aside>
<aside> 💡
Long Ngũ: Tắt
</aside>
<aside> 💡
NPC Bán Ngựa: Tắt
Thay thế bằng hệ thống Ngựa. Xem thông tin trong Hệ Thống Ngựa
</aside>
<aside> 💡
Tẩy Tủy Kinh: Chỉnh giới hạn sử dụng tối đa lên thành 10000 cuốn
Võ Lâm Mật Tịch: Chỉnh giới hạn sử dụng tối đa lên thành 100 cuốn
</aside>
<aside> 💡
Phong Lăng Độ:
Xem thêm thông tin về Võ Lâm Lệnh tại Hệ Thống NPC Tính Năng
</aside>
<aside> 💡
Boss Sát Thủ:
Xem thêm thông tin về cửa hàng sử dụng điểm Phúc Duyên tại Hệ Thống Cửa Hàng
</aside>
<aside> 💡
Vượt Ải:
Xem thêm thông tin về Võ Lâm Lệnh tại Hệ Thống NPC Tính Năng
</aside>
<aside> 💡
Tống Kim:
Xem thêm thông tin tại Hệ Thống Vật Phẩm
</aside>
<aside> 💡
Công Thành Chiến: Tắt
</aside>
<aside> 💡
Tín Sứ: Tắt
</aside>
<aside> 💡
Liên Đấu: Tắt
</aside>
<aside> 💡
Boss Hoàng Kim:
Xem thêm thông tin về Võ Lâm Lệnh tại Hệ Thống NPC Tính Năng
</aside>
<aside> 💡
Dã Tẩu:
Mốc Dã Tẩu:
Xem thêm tại **Hệ Thống Vật Phẩm** để biết thêm thông tin các loại đồ trong mốc Dã T
| 100 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
|---|---|
| 200 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 300 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 400 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 500 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 600 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 700 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 800 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 900 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 1000 | Đại Thành Bí Kíp 120 |
| 1100 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 1200 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 1300 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 1400 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 1500 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 1600 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 1700 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 1800 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 1900 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 2000 | Võ Lâm Mật Tịch lễ bao |
| 2100 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 2200 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 2300 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 2400 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 2500 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 2600 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 2700 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 2800 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 2900 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 3000 | Tẩy Tủy Kinh lễ bao |
| 3100 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 3200 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 3300 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 3400 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 3500 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 3600 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 3700 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 3800 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 3900 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 4000 | Bảo Rương Trấn Bang |
| 4100 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 4200 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 4300 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 4400 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 4500 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 4600 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 4700 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 4800 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 4900 | Tiên Thảo Lộ đặc biệt |
| 5000 | Nhất Kỷ Càn Khôn Phù |
| 6000 | Tơ Lụa Hiếm |
| 7000 | Khuôn đúc Tuyệt Đỉnh Giới Chỉ |
| 8000 | Sách lãnh đạo kéo xe | </aside>