Gặp từ lạ? Tra ở đây. Phiên âm + giải thích đơn giản + ví dụ.


THUẬT NGỮ CƠ BẢN

Thuật ngữ Phiên âm Tiếng Việt Giải thích đơn giản Ví dụ
Prompt /prɒmpt/ Lệnh / Yêu cầu Đoạn text bạn gõ để yêu cầu AI làm việc "Viết caption Facebook cho quán trà sữa"
LLM (Large Language Model) /ɛl-ɛl-ɛm/ Mô hình ngôn ngữ lớn "Bộ não" của AI, được huấn luyện trên hàng tỷ văn bản ChatGPT, Claude, Gemini đều là LLM
Token /ˈtoʊkən/ Đơn vị xử lý Mẩu nhỏ nhất AI đọc (≈ 0.75 từ tiếng Anh, ≈ 0.5 từ tiếng Việt) "Xin chào" ≈ 2-4 tokens
Context Window /ˈkɒntekst ˈwɪndoʊ/ Cửa sổ ngữ cảnh "Bộ nhớ tạm" của 1 cuộc chat — AI chỉ nhớ trong phạm vi này GPT-4: ~128K tokens ≈ ~100 trang A4
Hallucination /həˌluːsɪˈneɪʃən/ Ảo giác AI AI tự bịa thông tin nghe rất thuyết phục nhưng sai AI bịa ra "nghiên cứu Stanford 2023" không tồn tại
Output /ˈaʊtpʊt/ Đầu ra Kết quả AI trả về sau khi nhận prompt Bài viết, bảng, JSON, hình ảnh
Input /ˈɪnpʊt/ Đầu vào Thông tin bạn cung cấp cho AI Prompt + data + file đính kèm
Fine-tuning /faɪn ˈtjuːnɪŋ/ Tinh chỉnh Huấn luyện thêm AI trên dữ liệu riêng để chuyên biệt hóa Fine-tune GPT trên 1000 email CSKH của công ty
API /eɪ-piː-aɪ/ Giao diện lập trình Cổng kết nối để phần mềm khác gọi AI tự động n8n gọi API ChatGPT để tự soạn email

THUẬT NGỮ VỀ PROMPT

Thuật ngữ Phiên âm Tiếng Việt Giải thích đơn giản
Zero-shot /ˈzɪroʊ ʃɒt/ Không mẫu Yêu cầu AI làm mà không cho ví dụ nào
Few-shot /fjuː ʃɒt/ Cho vài mẫu Cho 1-3 ví dụ mẫu để AI bắt chước
One-shot /wʌn ʃɒt/ Cho 1 mẫu Cho đúng 1 ví dụ mẫu
Chain of Thought (CoT) /tʃeɪn əv θɔːt/ Chuỗi suy luận Yêu cầu AI suy luận từng bước
Tree of Thoughts (ToT) /triː əv θɔːts/ Cây suy luận AI tạo nhiều hướng suy nghĩ, đánh giá, chọn tốt nhất
System Prompt /ˈsɪstəm prɒmpt/ Prompt hệ thống Hướng dẫn "nền" cho AI — luôn áp dụng trong suốt cuộc chat
Temperature /ˈtemprɪtʃər/ Nhiệt độ sáng tạo Tham số điều chỉnh mức "sáng tạo" của AI (0 = chuẩn, 1 = sáng tạo)
Role Prompting /roʊl ˈprɒmptɪŋ/ Gán vai Yêu cầu AI đóng vai chuyên gia trước khi thực thi
Iterative Refinement /ˈɪtərətɪv rɪˈfaɪnmənt/ Tinh chỉnh lặp Chỉnh prompt nhiều lần để cải thiện output
Prompt Engineering /prɒmpt ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/ Kỹ thuật viết prompt Nghệ thuật + khoa học viết prompt tối ưu

THUẬT NGỮ NÂNG CAO

Thuật ngữ Phiên âm Tiếng Việt Giải thích đơn giản
RAG (Retrieval-Augmented Generation) /ræɡ/ Sinh nội dung có truy xuất AI tìm kiếm tài liệu trước khi trả lời → giảm hallucination
Embedding /ɪmˈbedɪŋ/ Vector hóa Chuyển text thành dãy số để AI "hiểu" nghĩa
MCP (Model Context Protocol) /ɛm-siː-piː/ Giao thức ngữ cảnh Chuẩn để AI truy cập dữ liệu riêng của bạn (file, DB, app)
Agentic AI /eɪˈdʒentɪk/ AI tự chủ AI tự lên kế hoạch, gọi tool, hoàn thành task phức tạp
Custom Actions /ˈkʌstəm ˈækʃənz/ Hành động tùy chỉnh Kết nối AI với app bên ngoài (Google Sheets, Zalo OA, CRM)
Vibe Coding /vaɪb ˈkoʊdɪŋ/ Lập trình bằng ý tưởng Mô tả bằng lời → AI viết code → chạy app
Multimodal /ˌmʌltiˈmoʊdəl/ Đa phương thức AI hiểu cả text, hình ảnh, âm thanh, video
Grounding /ˈɡraʊndɪŋ/ Neo thực tế Kỹ thuật giúp AI dựa trên dữ liệu thật thay vì bịa
Latency /ˈleɪtənsi/ Độ trễ Thời gian từ lúc gửi prompt → nhận output
Throughput /ˈθruːpʊt/ Thông lượng Số lượng request AI xử lý được trong 1 đơn vị thời gian

THUẬT NGỮ VỀ TOOL & NỀN TẢNG

Thuật ngữ Giải thích Ví dụ cụ thể
ChatGPT Chatbot AI của OpenAI, phổ biến nhất chat.openai.com
Claude Chatbot AI của Anthropic, mạnh về phân tích dài claude.ai
Gemini AI của Google, tích hợp Google Search gemini.google.com
Perplexity AI search engine, trích nguồn rõ ràng perplexity.ai
Grok AI của xAI (Elon Musk), realtime từ X/Twitter grok.x.ai
Midjourney AI tạo hình ảnh từ text prompt midjourney.com
DALL-E AI tạo hình ảnh của OpenAI Tích hợp trong ChatGPT
Stable Diffusion AI tạo hình ảnh mã nguồn mở Chạy local hoặc cloud
n8n Tool automation no-code/low-code Nối AI + Google Sheets + Zalo
Make.com Tool automation tương tự n8n Nối AI + CRM + Email
Notion AI AI tích hợp trong Notion Tóm tắt, viết, brainstorm trong Notion

THUẬT NGỮ VỀ FORMAT

Thuật ngữ Giải thích Dùng trong prompt
Markdown Ngôn ngữ đánh dấu đơn giản ## heading, **bold**, - bullet
JSON Format dữ liệu có cấu trúc {"key": "value"} — dùng cho automation
CSV File bảng tính đơn giản Import vào Google Sheets, Excel
Plain text Text thuần, không format Tin nhắn Zalo, SMS