| 📌ID |
ID dự án (duy nhất) |
| 📌name |
Tên của dự án |
| 📌category |
Danh mục con của dự án (Rock, …) |
| 📌main_category |
Danh mục chính của dự án thuộc (Music,…) |
| 📌currency |
Loại tiền tệ dùng để gọi vốn (USD, GBP, EUR...) |
| 📌deadline |
Ngày kết thúc chiến dịch gây quỹ |
| 📌goal |
Mức vốn mục tiêu ( số tiền mà người tạo dự án mong muốn đạt được ) |
| 📌launched |
Ngày bắt đầu chiến dịch gây |
| 📌pledged |
Số tiền cam kết ủng hộ khi thời điểm chiến dịch kết thúc |
| 📌state |
Trạng thái của dự án sau khi kết thúc chiến dịch gây quỹ (successful, failed, canceled, live, …) |
| 📌backers |
Số lượng người đã ủng hộ dự án |
| 📌country |
Quốc gia dự án được đăng ký |
| 📌usd pledged |
Số tiền đã huy động được quy đổi sang USD |